tứ tán

tứ tán

Đàn chim tứ tán khi nghe thấy tiếng súng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tản ra khắp nơi, phân tán về mọi hướng: "tứ tán" miêu tả hành động hoặc trạng thái một nhóm người hoặc vật thể di chuyển ra xa nhau, không còn tập trung tại một chỗ.
    • (Từ cổ) Chạy tán loạn: chỉ việc chạy trốn hoặc phân tán một cách hỗn loạn, thường trong tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đám đông tứ tán sau khi nghe tiếng nổ. (Đám đông tản ra khắp nơi sau khi nghe tiếng nổ.)
    • Quân địch bị đánh tan, tứ tán chạy về các ngả. (Quân địch bị đánh bại, chạy tán loạn về nhiều hướng.)
    • cây tứ tán theo chiều gió. ( cây bay tản ra khắp nơi theo chiều gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tứ tán khắp nơi": nhấn mạnh sự phân tán rộng rãi, không giới hạn.
    • Tin tức về vụ tai nạn tứ tán khắp nơi. (Tin tức về vụ tai nạn lan truyền ra nhiều nơi.)
  • "tứ tán bỏ chạy": hành động chạy trốn hỗn loạn.
    • Nghe tiếng súng, dân làng tứ tán bỏ chạy. (Nghe tiếng súng, dân làng chạy tán loạn khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân tán (động từ): chia ra, tản ra nhiều nơigần nghĩa với "tứ tán" nhưng ít mang sắc thái hỗn loạn.
    • Công ty phân tán nhân viên ra các chi nhánh. (Công ty chia nhân viên ra nhiều nơi.)
  • Tản mát (động từ): rải rác, không tập trung — thường dùng cho vật thể hoặc thông tin.
    • Sách vở tản mát khắp phòng. (Sách vở nằm rải rác khắp phòng.)
  • Tan tác (động từ): vỡ vụn, phân tán hoàn toànmang nghĩa mạnh hơn "tứ tán".
    • Đàn chim tan tác sau cơn bão. (Đàn chim bay tán loạn sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Tán loạn: trạng thái hỗn độn, không trật tự khi phân tán.
  • Rải rác: không tập trung, ở nhiều nơi khác nhau.
  • Phân ly: tách rời, chia xa (thường dùng trong văn học).
Thành ngữ liên quan
  • Tứ tán bát phương: tản ra khắp tám hướng (thường dùng để chỉ sự phân tán rộng khắp).
    • Sau trận chiến, binh lính tứ tán bát phương. (Sau trận chiến, binh lính tản ra khắp mọi hướng.)

Từ chứa "tứ tán"